统筹兼顾
Hán Việt: thống trù kiêm cố
统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù) nghĩa là: cân nhắc toàn diện; quy hoạch chung, chiếu cố mọi mặt
Ý nghĩa của 统筹兼顾
统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là cân nhắc toàn diện; quy hoạch chung, chiếu cố mọi mặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: an overall plan taking into account all factors.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ bốn chữ, thường làm vị ngữ trong văn viết về quản lý, kế hoạch.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thống trù kiêm cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cân nhắc toàn diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 统筹兼顾
做计划要统筹兼顾。
Zuò jìhuà yào tǒngchóu jiāngù.
Lập kế hoạch thì phải cân nhắc toàn diện.
领导应该统筹兼顾各方的利益。
Lǐngdǎo yīnggāi tǒngchóu jiāngù gè fāng de lìyì.
Lãnh đạo nên cân nhắc toàn diện lợi ích của các bên.