神话
shén huà
Hán Việt: thần thoại

神话 (shén huà) nghĩa là: thần thoại; truyền thuyết

Ý nghĩa của 神话

神话 (shén huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thần thoại; truyền thuyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: legend; fairy tale; myth.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thần thoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thần thoại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 神话

我小时候很喜欢听神话故事。
Wǒ xiǎo shíhou hěn xǐhuan tīng shénhuà gùshi.
Hồi nhỏ tôi rất thích nghe chuyện thần thoại.
这是一个古老的神话。
Zhè shì yī gè gǔlǎo de shénhuà.
Đây là một câu chuyện thần thoại cổ xưa.

Từ liên quan