同志
Hán Việt: đồng chí
同志 (tóng zhì) nghĩa là: đồng chí; người cùng chí hướng
Ý nghĩa của 同志
同志 (tóng zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng chí; người cùng chí hướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: comrade; homosexual (slang).
💡 Mẹo dùng: Cách xưng hô mang màu sắc chính trị, nay ít dùng trong đời sống thường ngày.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个同志, không phải 一同志. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đồng chí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng chí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 同志
王同志是我们单位的领导。
Wáng tóngzhì shì wǒmen dānwèi de lǐngdǎo.
Đồng chí Vương là lãnh đạo cơ quan chúng tôi.
请问这位同志怎么称呼?
Qǐngwèn zhè wèi tóngzhì zěnme chēnghu?
Xin hỏi đồng chí này xưng hô thế nào ạ?