俗话
sú huà
Hán Việt: tục thoại

俗话 (sú huà) nghĩa là: tục ngữ; ngạn ngữ; câu nói dân gian

Ý nghĩa của 俗话

俗话 (sú huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tục ngữ; ngạn ngữ; câu nói dân gian. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: common saying; proverb.

💡 Mẹo dùng: Mở đầu quen thuộc: 俗话说… nghĩa là tục ngữ có câu…

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tục thoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tục ngữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 俗话

俗话说,一分耕耘一分收获。
Súhuà shuō, yī fēn gēngyún yī fēn shōuhuò.
Tục ngữ nói, có làm thì mới có ăn.
这句俗话很有道理。
Zhè jù súhuà hěn yǒu dàolǐ.
Câu tục ngữ này rất có lý.

Từ liên quan