投机
Hán Việt: đầu cơ
投机 (tóu jī) nghĩa là: đầu cơ; hợp ý; tâm đầu ý hợp
Ý nghĩa của 投机
投机 (tóu jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầu cơ; hợp ý; tâm đầu ý hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to speculate (on financial markets); opportunistic; congenial.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa xấu là đầu cơ trục lợi; 谈得投机 lại là khen hợp chuyện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đầu cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầu cơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 投机
他靠投机赚了不少钱。
Tā kào tóujī zhuàn le bù shǎo qián.
Anh ta nhờ đầu cơ mà kiếm được không ít tiền.
我们俩谈得很投机。
Wǒmen liǎ tán de hěn tóujī.
Hai chúng tôi nói chuyện rất hợp ý nhau.