投降
tóu xiáng
Hán Việt: đầu hàng

投降 (tóu xiáng) nghĩa là: đầu hàng; quy hàng

Ý nghĩa của 投降

投降 (tóu xiáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầu hàng; quy hàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to surrender; surrender.

💡 Mẹo dùng: Đối tượng đầu hàng đứng sau 向: 向敌人投降.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đầu hàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầu hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 投降

敌人最后向我们投降了。
Dírén zuìhòu xiàng wǒmen tóuxiáng le.
Cuối cùng quân địch đã đầu hàng chúng ta.
他从来不向困难投降。
Tā cónglái bú xiàng kùnnan tóuxiáng.
Anh ấy chưa bao giờ đầu hàng khó khăn.

Từ liên quan