图案
tú àn
Hán Việt: đồ án

图案 (tú àn) nghĩa là: hoa văn; họa tiết; hình trang trí

Ý nghĩa của 图案

图案 (tú àn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoa văn; họa tiết; hình trang trí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: design; pattern.

💡 Mẹo dùng: Chỉ hình trang trí, không phải bản vẽ kỹ thuật (图纸) hay đồ án học tập.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đồ án" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoa văn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 图案

这块布上的图案很漂亮。
Zhè kuài bù shàng de tú'àn hěn piàoliang.
Hoa văn trên tấm vải này rất đẹp.
她在纸上画了一个图案。
Tā zài zhǐ shàng huà le yí gè tú'àn.
Cô ấy vẽ một họa tiết lên giấy.

Từ liên quan