途径
Hán Việt: đồ kính
途径 (tú jìng) nghĩa là: con đường; cách thức; phương thức
Ý nghĩa của 途径
途径 (tú jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con đường; cách thức; phương thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: way; channel.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa trừu tượng; đường đi cụ thể phải dùng 路 hoặc 道路.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đồ kính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 途径
我们要找到解决问题的途径。
Wǒmen yào zhǎodào jiějué wèntí de tújìng.
Chúng ta phải tìm ra con đường giải quyết vấn đề.
学习外语的途径有很多。
Xuéxí wàiyǔ de tújìng yǒu hěn duō.
Có rất nhiều cách để học ngoại ngữ.