秃
Hán Việt: thốc
秃 (tū) nghĩa là: hói; trọc; trụi; cùn
Ý nghĩa của 秃
秃 (tū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hói; trọc; trụi; cùn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bald; blunt.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho đầu hói, cây trụi lá, bút cùn ngòi: 秃笔.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 秃
他的头顶有点秃了。
Tā de tóudǐng yǒudiǎn tū le.
Đỉnh đầu ông ấy hơi bị hói rồi.
冬天树枝都秃了。
Dōngtiān shùzhī dōu tū le.
Mùa đông cành cây đều trơ trụi.