突破
tū pò
Hán Việt: đột phá

突破 (tū pò) nghĩa là: đột phá; phá vỡ; vượt qua (giới hạn)

Ý nghĩa của 突破

突破 (tū pò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đột phá; phá vỡ; vượt qua (giới hạn). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to break through; to make a breakthrough; to surmount or break the back of (a task etc).

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 取得突破 đạt được đột phá.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đột phá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đột phá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 突破

这项研究取得了重大突破。
Zhè xiàng yánjiū qǔdé le zhòngdà tūpò.
Nghiên cứu này đã đạt được đột phá quan trọng.
我们必须突破这个难关。
Wǒmen bìxū tūpò zhè ge nánguān.
Chúng ta phải vượt qua cửa ải khó khăn này.

Từ liên quan