投掷
tóu zhì
Hán Việt: đầu trịch

投掷 (tóu zhì) nghĩa là: ném; quăng; phóng (xa)

Ý nghĩa của 投掷

投掷 (tóu zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ném; quăng; phóng (xa). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to throw sth a long distance; to hurl; to throw at.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 扔, hay dùng trong thể thao và văn viết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đầu trịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ném" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 投掷

他在投掷比赛中得了第一。
Tā zài tóuzhì bǐsài zhōng dé le dì yī.
Anh ấy giành hạng nhất trong cuộc thi ném.
请不要向河里投掷石头。
Qǐng bú yào xiàng hé lǐ tóuzhì shítou.
Xin đừng ném đá xuống sông.

Từ liên quan