fān
Hán Việt: phiên

翻 (fān) nghĩa là: lật; giở; lục; dịch

Ý nghĩa của

(fān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lật; giở; lục; dịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to turn over; to flip over; to overturn.

💡 Mẹo dùng: 翻译 = dịch; 翻身 = trở mình; 翻倍 = tăng gấp đôi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请把书翻到第十页。
Qǐng bǎ shū fān dào dì-shí yè.
Hãy giở sách đến trang mười.
他把这句话翻成了英语。
Tā bǎ zhè jù huà fān chéng le Yīngyǔ.
Anh ấy dịch câu này sang tiếng Anh.

Từ liên quan