推销
Hán Việt: suy tiêu
推销 (tuī xiāo) nghĩa là: tiếp thị; chào bán; đẩy mạnh tiêu thụ
Ý nghĩa của 推销
推销 (tuī xiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếp thị; chào bán; đẩy mạnh tiêu thụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to market; to sell.
💡 Mẹo dùng: 推销 là chủ động chào bán; 销售 chỉ hoạt động bán hàng nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "suy tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếp thị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 推销
他在街上推销新产品。
Tā zài jiē shàng tuīxiāo xīn chǎnpǐn.
Anh ấy chào bán sản phẩm mới ngoài phố.
公司请他做推销员。
Gōngsī qǐng tā zuò tuīxiāoyuán.
Công ty mời anh ấy làm nhân viên tiếp thị.