吞咽
Hán Việt: thôn yết
吞咽 (tūn yàn) nghĩa là: nuốt; nuốt xuống
Ý nghĩa của 吞咽
吞咽 (tūn yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nuốt; nuốt xuống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to swallow; to gulp.
💡 Mẹo dùng: Thiên về văn viết và y học; khẩu ngữ thường nói 咽 hoặc 吞.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thôn yết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nuốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 吞咽
他喉咙痛,吞咽很困难。
Tā hóulóng tòng, tūnyàn hěn kùnnan.
Anh ấy đau họng, nuốt rất khó khăn.
吃东西要慢慢吞咽。
Chī dōngxi yào mànman tūnyàn.
Ăn uống thì phải nuốt từ từ.