妥当
Hán Việt: thỏa đáng
妥当 (tuǒ dang) nghĩa là: thỏa đáng; ổn thỏa; chu đáo
Ý nghĩa của 妥当
妥当 (tuǒ dang) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thỏa đáng; ổn thỏa; chu đáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: appropriate; proper; ready.
💡 Mẹo dùng: 妥当 hay làm vị ngữ hoặc bổ ngữ; 妥善 hay làm trạng ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thỏa đáng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thỏa đáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 妥当
这样处理比较妥当。
Zhèyàng chǔlǐ bǐjiào tuǒdang.
Xử lý như vậy thì thỏa đáng hơn.
事情已经安排妥当了。
Shìqing yǐjīng ānpái tuǒdang le.
Mọi việc đã được sắp xếp ổn thỏa.