恰当
Hán Việt: kháp đáng
恰当 (qià dàng) nghĩa là: thỏa đáng; thích đáng; thích hợp
Ý nghĩa của 恰当
恰当 (qià dàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thỏa đáng; thích đáng; thích hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: appropriate; suitable.
💡 Mẹo dùng: Nói về lời nói, cách làm có đúng mực hay không.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kháp đáng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thỏa đáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恰当
你用的这个词不太恰当。
Nǐ yòng de zhège cí bú tài qiàdàng.
Từ bạn dùng không được thỏa đáng lắm.
他做出了恰当的处理。
Tā zuòchū le qiàdàng de chǔlǐ.
Anh ấy đã có cách xử lý thích đáng.