当代
dāng dài
Hán Việt: đương đại

当代 (dāng dài) nghĩa là: đương đại; thời nay

Ý nghĩa của 当代

当代 (dāng dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đương đại; thời nay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the present age; the contemporary era.

💡 Mẹo dùng: Lịch sử Trung Quốc: 近代 → 现代 → 当代 (từ 1949 đến nay).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đương đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đương đại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 当代

他是当代著名的作家。
Tā shì dāngdài zhùmíng de zuòjiā.
Ông ấy là nhà văn nổi tiếng đương đại.
这是一本关于当代艺术的书。
Zhè shì yì běn guānyú dāngdài yìshù de shū.
Đây là cuốn sách về nghệ thuật đương đại.

Từ liên quan