托运
Hán Việt: thác vận
托运 (tuō yùn) nghĩa là: ký gửi (hành lý); gửi vận chuyển
Ý nghĩa của 托运
托运 (tuō yùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ký gửi (hành lý); gửi vận chuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to consign (goods); to check through (baggage).
💡 Mẹo dùng: Hay gặp ở sân bay, ga tàu: 托运行李 ký gửi hành lý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thác vận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ký gửi (hành lý)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 托运
我要托运两件行李。
Wǒ yào tuōyùn liǎng jiàn xíngli.
Tôi muốn ký gửi hai kiện hành lý.
这个包裹可以托运吗?
Zhè ge bāoguǒ kěyǐ tuōyùn ma?
Kiện hàng này có ký gửi được không?