娃娃
wá wa
Hán Việt: oa oa

娃娃 (wá wa) nghĩa là: em bé; đứa trẻ; búp bê

Ý nghĩa của 娃娃

娃娃 (wá wa) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là em bé; đứa trẻ; búp bê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: baby; small child; doll.

💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ em bé vừa chỉ búp bê; 洋娃娃 là búp bê phương Tây.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "oa oa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "em bé" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 娃娃

这个娃娃长得真可爱。
Zhè ge wáwa zhǎng de zhēn kě'ài.
Đứa bé này trông thật đáng yêu.
她给娃娃做了一件小衣服。
Tā gěi wáwa zuò le yí jiàn xiǎo yīfu.
Cô ấy may cho con búp bê một bộ áo nhỏ.

Từ liên quan