挖掘
Hán Việt: oạt quật
挖掘 (wā jué) nghĩa là: đào; khai quật; khai thác (tiềm năng)
Ý nghĩa của 挖掘
挖掘 (wā jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đào; khai quật; khai thác (tiềm năng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to excavate; to dig; to unearth.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng hay đi với 潜力, 人才, 资源.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "oạt quật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挖掘
工人正在挖掘地下管道。
Gōngrén zhèngzài wājué dìxià guǎndào.
Công nhân đang đào đường ống ngầm.
老师要挖掘学生的潜力。
Lǎoshī yào wājué xuéshēng de qiánlì.
Giáo viên phải khai thác tiềm năng của học sinh.