惋惜
Hán Việt: uyển tích
惋惜 (wǎn xī) nghĩa là: tiếc; tiếc nuối; thương tiếc
Ý nghĩa của 惋惜
惋惜 (wǎn xī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếc; tiếc nuối; thương tiếc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel sorry for a person over sth that should have happened.
💡 Mẹo dùng: Tiếc cho người hoặc việc đáng lẽ tốt hơn; tiếc của thì dùng 可惜.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "uyển tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 惋惜
大家都为他感到惋惜。
Dàjiā dōu wèi tā gǎndào wǎnxī.
Mọi người đều cảm thấy tiếc cho anh ấy.
失去这次机会真令人惋惜。
Shīqù zhè cì jīhuì zhēn lìng rén wǎnxī.
Để mất cơ hội này thật đáng tiếc.