挽救
Hán Việt: vãn cứu
挽救 (wǎn jiù) nghĩa là: cứu vãn; cứu sống; cứu lấy
Ý nghĩa của 挽救
挽救 (wǎn jiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cứu vãn; cứu sống; cứu lấy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to save; to remedy; to rescue.
💡 Mẹo dùng: 挽救 cứu cái sắp mất; 挽回 lấy lại cái đã mất.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vãn cứu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cứu vãn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挽救
医生挽救了他的生命。
Yīshēng wǎnjiù le tā de shēngmìng.
Bác sĩ đã cứu sống anh ấy.
我们要挽救这家公司。
Wǒmen yào wǎnjiù zhè jiā gōngsī.
Chúng ta phải cứu vãn công ty này.