微观
Hán Việt: vi quan
微观 (wēi guān) nghĩa là: vi mô; ở mức vi mô
Ý nghĩa của 微观
微观 (wēi guān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vi mô; ở mức vi mô. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: micro-; sub-atomic.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 宏观 vĩ mô; thường làm định ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vi quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vi mô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 微观
科学家在研究微观世界。
Kēxuéjiā zài yánjiū wēiguān shìjiè.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu thế giới vi mô.
这是从微观角度分析的。
Zhè shì cóng wēiguān jiǎodù fēnxī de.
Đây là phân tích từ góc độ vi mô.