畏惧
Hán Việt: úy cụ
畏惧 (wèi jù) nghĩa là: sợ hãi; e sợ; khiếp sợ
Ý nghĩa của 畏惧
畏惧 (wèi jù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sợ hãi; e sợ; khiếp sợ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fear; to dread; foreboding.
💡 Mẹo dùng: Văn viết, trang trọng hơn 害怕; hay dùng ở dạng phủ định.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "úy cụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sợ hãi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 畏惧
他从来不畏惧困难。
Tā cónglái bú wèijù kùnnan.
Anh ấy chưa bao giờ sợ hãi khó khăn.
战士们毫无畏惧地前进。
Zhànshìmen háo wú wèijù de qiánjìn.
Các chiến sĩ tiến lên không chút sợ hãi.