勿
Hán Việt: vật
勿 (wù) nghĩa là: chớ; đừng
Ý nghĩa của 勿
勿 (wù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là chớ; đừng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: do not.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong văn viết và biển báo; khẩu ngữ dùng 别 hoặc 不要.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chớ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 勿
公共场所请勿吸烟。
Gōnggòng chǎngsuǒ qǐng wù xīyān.
Nơi công cộng xin đừng hút thuốc.
图书馆内请勿大声说话。
Túshūguǎn nèi qǐng wù dàshēng shuōhuà.
Trong thư viện xin đừng nói to.