Âm Hán Việt:
bộ 无 4 nét xuất hiện từ HSK 4 25 từ

Chữ 无 nghĩa là gì?

Chữ đọc là , âm Hán Việt là "vô". Chữ này thuộc bộ (thêm 0 nét), tổng cộng 4 nét. Nghĩa tham khảo: negative, no, not; Kangxi radical 71.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 25 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Chữ 无 được ghép từ đâu?

Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới.

Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.

Các từ HSK chứa chữ 无

HSK 4HSK 4 không; không có; vô 无论 wú lùn HSK 4HSK 4 bất kể; dù… cũng; cho dù 无聊 wú liáo HSK 4HSK 4 chán; buồn chán; nhạt nhẽo 无数 wú shù HSK 5HSK 5 vô số; không đếm xuể 无奈 wú nài HSK 5HSK 5 bất đắc dĩ; đành chịu; không còn cách nào 毫无 háo wú HSK 6HSK 6 không hề có; chẳng chút nào 无比 wú bǐ HSK 6HSK 7–9 vô cùng; không gì sánh được 无知 wú zhī HSK 6HSK 7–9 thiếu hiểu biết; dốt nát; ngu dốt 无耻 wú chǐ HSK 6HSK 7–9 vô liêm sỉ; trơ trẽn; trắng trợn 无能为力 wú néng wéi lì HSK 6HSK 7–9 bất lực; không đủ sức làm gì; đành bó tay 无从 wú cóng HSK 6HSK 7–9 không biết bắt đầu từ đâu; không có cách nào 无非 wú fēi HSK 6HSK 7–9 chẳng qua là; chỉ là; không ngoài 无赖 wú lài HSK 6HSK 7–9 kẻ vô lại; lưu manh; côn đồ 无偿 wú cháng HSK 6HSK 7–9 không công; miễn phí; không hoàn lại 无动于衷 wú dòng yú zhōng HSK 6HSK 7–9 thờ ơ; dửng dưng; không mảy may xúc động 肆无忌惮 sì wú jì dàn HSK 6HSK 7–9 ngang nhiên; càn rỡ; không kiêng nể gì 无忧无虑 wú yōu wú lǜ HSK 6HSK 7–9 vô tư lự; không lo không nghĩ 无忧无虑 wú yōu wú lǜ HSK 6HSK 7–9 vô tư lự; không lo không nghĩ 无可奈何 wú kě nài hé HSK 6HSK 7–9 đành chịu; không còn cách nào khác; bất lực 无微不至 wú wēi bù zhì HSK 6HSK 7–9 chu đáo từng li từng tí; ân cần tỉ mỉ 无精打采 wú jīng dǎ cǎi HSK 6HSK 7–9 uể oải; ỉu xìu; không còn tinh thần 无可奉告 wú kě fèng gào HSK 6HSK 7–9 miễn bình luận; không có gì để nói 无理取闹 wú lǐ qǔ nào HSK 6 gây sự vô cớ; kiếm chuyện vô lý 无穷无尽 wú qióng wú jìn HSK 6 vô cùng vô tận; không bao giờ hết 无穷无尽 wú qióng wú jìn HSK 6 vô cùng vô tận; không bao giờ hết

Chữ khác cùng bộ 无