奉献
Hán Việt: phụng hiến
奉献 (fèng xiàn) nghĩa là: cống hiến; hiến dâng; dâng tặng
Ý nghĩa của 奉献
奉献 (fèng xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cống hiến; hiến dâng; dâng tặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to consecrate; to dedicate; to devote.
💡 Mẹo dùng: Sắc thái trang trọng, ca ngợi; cấu trúc 把…奉献给…; danh từ 无私奉献.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phụng hiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cống hiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奉献
他把一生奉献给了教育事业。
Tā bǎ yīshēng fèngxiàn gěi le jiàoyù shìyè.
Ông đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
医生们默默奉献,值得尊敬。
Yīshēngmen mòmò fèngxiàn, zhídé zūnjìng.
Các bác sĩ lặng lẽ cống hiến, thật đáng kính trọng.