嫌
Hán Việt: hiềm
嫌 (xián) nghĩa là: chê; không ưa; nghi ngờ
Ý nghĩa của 嫌
嫌 (xián) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chê; không ưa; nghi ngờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dislike; suspicion; resentment.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 嫌 + tính từ = chê là quá gì đó: 嫌贵, 嫌远, 嫌麻烦.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiềm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 嫌
她嫌这件衣服太贵了。
Tā xián zhè jiàn yīfu tài guì le.
Cô ấy chê chiếc áo này quá đắt.
妈妈嫌我房间太乱了。
Māma xián wǒ fángjiān tài luàn le.
Mẹ chê phòng tôi bừa bộn quá.