嫌疑
xián yí
Hán Việt: hiềm nghi

嫌疑 (xián yí) nghĩa là: sự nghi ngờ; tình nghi; nghi vấn

Ý nghĩa của 嫌疑

嫌疑 (xián yí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự nghi ngờ; tình nghi; nghi vấn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: suspicion; (be) suspected (of).

💡 Mẹo dùng: 嫌疑人 hoặc 嫌疑犯 là nghi phạm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hiềm nghi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự nghi ngờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 嫌疑

警察排除了他的嫌疑。
Jǐngchá páichú le tā de xiányí.
Cảnh sát đã loại bỏ nghi vấn về anh ta.
这个人有作案的嫌疑。
Zhège rén yǒu zuò'àn de xiányí.
Người này bị tình nghi gây án.

Từ liên quan