xián
Hán Việt: huyền

弦 (xián) nghĩa là: dây đàn; dây cung

Ý nghĩa của

(xián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dây đàn; dây cung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bow string; string of musical instrument; watchspring.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 根.
Lượng từ đi kèm: gēn
Đếm là 一根弦, không phải 一弦. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "huyền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dây đàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这把吉他的弦断了一根。
Zhè bǎ jítā de xián duàn le yì gēn.
Cây ghi ta này bị đứt mất một dây.
他轻轻地拨动了琴弦。
Tā qīngqīng de bōdòng le qínxián.
Anh ấy khẽ gảy dây đàn.

Từ liên quan