入口
Hán Việt: nhập khẩu
入口 (rù kǒu) nghĩa là: lối vào; cửa vào
Ý nghĩa của 入口
入口 (rù kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lối vào; cửa vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: entrance.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 出口 (lối ra). Không nhầm với nghĩa nhập khẩu hàng hóa (进口).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhập khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lối vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 入口
地铁的入口在哪儿?
Dìtiě de rùkǒu zài nǎr?
Lối vào tàu điện ngầm ở đâu?
我们在公园入口见面吧。
Wǒmen zài gōngyuán rùkǒu jiànmiàn ba.
Chúng ta gặp nhau ở cửa vào công viên nhé.