输入
Hán Việt: thâu nhập
输入 (shū rù) nghĩa là: nhập (dữ liệu); nhập vào; nhập khẩu
Ý nghĩa của 输入
输入 (shū rù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhập (dữ liệu); nhập vào; nhập khẩu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to import; to input.
💡 Mẹo dùng: Đối lập với 输出 (xuất). 输入法 = bộ gõ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thâu nhập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhập (dữ liệu)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 输入
请输入您的密码。
Qǐng shūrù nín de mìmǎ.
Xin hãy nhập mật khẩu của bạn.
我用拼音输入汉字。
Wǒ yòng pīnyīn shūrù Hànzì.
Tôi dùng phiên âm để gõ chữ Hán.