馅儿
Hán Việt: hãm nhi
馅儿 (xiàn r) nghĩa là: nhân bánh; nhân
Ý nghĩa của 馅儿
馅儿 (xiàn r) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân bánh; nhân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: erhua variant of 餡|馅; stuffing; filling.
💡 Mẹo dùng: Đọc nhi hóa; hay gặp trong 饺子馅儿, 包子馅儿.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hãm nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân bánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 馅儿
这个包子的馅儿很香。
Zhège bāozi de xiànr hěn xiāng.
Nhân của cái bánh bao này rất thơm.
妈妈在厨房里拌饺子馅儿。
Māma zài chúfáng lǐ bàn jiǎozi xiànr.
Mẹ đang trộn nhân sủi cảo trong bếp.