疑惑
Hán Việt: nghi hoặc
疑惑 (yí huò) nghĩa là: nghi hoặc; hoang mang; thắc mắc
Ý nghĩa của 疑惑
疑惑 (yí huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghi hoặc; hoang mang; thắc mắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to doubt; to distrust; unconvincing.
💡 Mẹo dùng: 疑惑 là băn khoăn chưa hiểu; 怀疑 là ngờ vực ai đó làm điều xấu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghi hoặc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghi hoặc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 疑惑
他脸上带着疑惑的表情。
Tā liǎn shàng dài zhe yíhuò de biǎoqíng.
Trên mặt anh ấy mang vẻ nghi hoặc.
我心里还有很多疑惑。
Wǒ xīnlǐ hái yǒu hěn duō yíhuò.
Trong lòng tôi vẫn còn rất nhiều thắc mắc.