音响
yīn xiǎng
Hán Việt: âm hưởng

音响 (yīn xiǎng) nghĩa là: dàn âm thanh; loa; hiệu quả âm thanh

Ý nghĩa của 音响

音响 (yīn xiǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dàn âm thanh; loa; hiệu quả âm thanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: speakers or speaker (electronic); acoustics; sound field (in a room or theater).

💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ bộ loa, vừa chỉ chất lượng âm thanh của không gian.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "âm hưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dàn âm thanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 音响

他买了一套高级音响。
Tā mǎi le yī tào gāojí yīnxiǎng.
Anh ấy mua một bộ dàn âm thanh cao cấp.
这个电影院的音响很好。
Zhège diànyǐngyuàn de yīnxiǎng hěn hǎo.
Âm thanh của rạp chiếu phim này rất tốt.

Từ liên quan