想方设法
Hán Việt: tưởng phương thiết pháp
想方设法 (xiǎng fāng shè fǎ) nghĩa là: tìm mọi cách; xoay đủ cách
Ý nghĩa của 想方设法
想方设法 (xiǎng fāng shè fǎ) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tìm mọi cách; xoay đủ cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to think up every possible method (idiom); to devise ways and means; to try this; that and the other.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ, làm trạng ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tưởng phương thiết pháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tìm mọi cách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 想方设法
他想方设法帮助那个孩子。
Tā xiǎngfāng-shèfǎ bāngzhù nàge háizi.
Anh ấy tìm mọi cách để giúp đứa bé đó.
我们想方设法解决问题。
Wǒmen xiǎngfāng-shèfǎ jiějué wèntí.
Chúng tôi tìm mọi cách giải quyết vấn đề.