影响
Hán Việt: ảnh hưởng
影响 (yǐng xiǎng) nghĩa là: ảnh hưởng; tác động
Ý nghĩa của 影响
影响 (yǐng xiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ảnh hưởng; tác động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: an influence; an effect; to influence.
💡 Mẹo dùng: 对……有影响 = có ảnh hưởng đến…; vừa động từ vừa danh từ.
Lượng từ đi kèm: 股 gǔ
Đếm là 一股影响, không phải 一影响. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ảnh hưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ảnh hưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 影响
别影响我学习。
Bié yǐngxiǎng wǒ xuéxí.
Đừng làm ảnh hưởng đến việc học của tôi.
天气对心情有很大影响。
Tiānqì duì xīnqíng yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Thời tiết ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng.