xiǎng
Hán Việt: hưởng

响 (xiǎng) nghĩa là: kêu; vang; reo; vang dội

Ý nghĩa của

(xiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kêu; vang; reo; vang dội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: echo; sound; noise.

💡 Mẹo dùng: Tính từ: 声音很响 = tiếng rất to; 影响 = ảnh hưởng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

电话响了,快去接。
Diànhuà xiǎng le, kuài qù jiē.
Điện thoại reo rồi, mau đi nghe.
这个音乐声音太响了。
Zhège yīnyuè shēngyīn tài xiǎng le.
Tiếng nhạc này to quá.

Từ liên quan