响应
Hán Việt: hưởng ứng
响应 (xiǎng yìng) nghĩa là: hưởng ứng; đáp lại
Ý nghĩa của 响应
响应 (xiǎng yìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hưởng ứng; đáp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: respond to; answer.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 号召, 呼吁; vừa là động từ vừa là danh từ.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个响应, không phải 一响应. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hưởng ứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hưởng ứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 响应
大家积极响应这个号召。
Dàjiā jījí xiǎngyìng zhège hàozhào.
Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi này.
他的建议得到了热烈响应。
Tā de jiànyì dédào le rèliè xiǎngyìng.
Đề nghị của anh ấy được hưởng ứng nhiệt liệt.