泄气
xiè qì
Hán Việt: tiết khí

泄气 (xiè qì) nghĩa là: nản lòng; xuống tinh thần; xì hơi

Ý nghĩa của 泄气

泄气 (xiè qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nản lòng; xuống tinh thần; xì hơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leak (gas); to be discouraged; to despair.

💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp: 泄了气; nghĩa đen là xì hơi, nghĩa bóng là nản chí.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiết khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nản lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 泄气

失败了一次也别泄气。
Shībài le yí cì yě bié xièqì.
Thất bại một lần cũng đừng nản lòng.
车胎泄气了,骑不动。
Chētāi xièqì le, qí bú dòng.
Lốp xe xì hơi rồi, đạp không nổi.

Từ liên quan