服气
Hán Việt: phục khí
服气 (fú qì) nghĩa là: tâm phục; chịu phục; cam lòng
Ý nghĩa của 服气
服气 (fú qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tâm phục; chịu phục; cam lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be convinced; to accept.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng ở dạng phủ định 不服气; chỉ thái độ thừa nhận, chịu thua.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phục khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tâm phục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 服气
输了比赛,他心里不服气。
Shū le bǐsài, tā xīnlǐ bù fúqì.
Thua trận đấu, trong lòng anh ấy không phục.
大家对这个结果都很服气。
Dàjiā duì zhège jiéguǒ dōu hěn fúqì.
Mọi người đều rất tâm phục kết quả này.