娇气
jiāo qì
Hán Việt: kiều khí

娇气 (jiāo qì) nghĩa là: nhõng nhẽo; yếu ớt; mỏng manh khó chiều

Ý nghĩa của 娇气

娇气 (jiāo qì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhõng nhẽo; yếu ớt; mỏng manh khó chiều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: delicate; squeamish; finicky.

💡 Mẹo dùng: Chê người yếu ớt hay nũng nịu, cũng tả cây cối khó chăm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiều khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhõng nhẽo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 娇气

这孩子太娇气了。
Zhè háizi tài jiāoqì le.
Đứa bé này quá nhõng nhẽo.
这种花很娇气,不好养。
Zhè zhǒng huā hěn jiāoqì, bù hǎo yǎng.
Loại hoa này rất mỏng manh, khó trồng.

Từ liên quan