信仰
xìn yǎng
Hán Việt: tín ngưỡng

信仰 (xìn yǎng) nghĩa là: tín ngưỡng; đức tin; tin theo (tôn giáo, chủ nghĩa)

Ý nghĩa của 信仰

信仰 (xìn yǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tín ngưỡng; đức tin; tin theo (tôn giáo, chủ nghĩa). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to believe in (a religion); firm belief; conviction.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa làm động từ: 信仰佛教.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tín ngưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tín ngưỡng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 信仰

每个人都有信仰的自由。
Měi gè rén dōu yǒu xìnyǎng de zìyóu.
Mỗi người đều có quyền tự do tín ngưỡng.
他信仰佛教很多年了。
Tā xìnyǎng Fójiào hěn duō nián le.
Ông ấy theo đạo Phật đã nhiều năm.

Từ liên quan