信念
Hán Việt: tín niệm
信念 (xìn niàn) nghĩa là: niềm tin; lòng tin; tín niệm
Ý nghĩa của 信念
信念 (xìn niàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là niềm tin; lòng tin; tín niệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: faith; belief; conviction.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 坚定, 树立, 放弃.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tín niệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "niềm tin" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 信念
他从来没有放弃自己的信念。
Tā cónglái méiyǒu fàngqì zìjǐ de xìnniàn.
Anh ấy chưa bao giờ từ bỏ niềm tin của mình.
坚定的信念让他获得了成功。
Jiāndìng de xìnniàn ràng tā huòdéle chénggōng.
Niềm tin kiên định đã giúp anh ấy thành công.