迷信
Hán Việt: mê tín
迷信 (mí xìn) nghĩa là: mê tín; tin một cách mù quáng
Ý nghĩa của 迷信
迷信 (mí xìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mê tín; tin một cách mù quáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: superstition; to have a superstitious belief (in sth).
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ: tin tưởng mù quáng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mê tín" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mê tín" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迷信
他一点儿也不迷信。
Tā yīdiǎnr yě bù míxìn.
Anh ấy không hề mê tín chút nào.
我们不要迷信名牌。
Wǒmen bùyào míxìn míngpái.
Chúng ta đừng tin mù quáng vào hàng hiệu.