形象
xíng xiàng
Hán Việt: hình tượng

形象 (xíng xiàng) nghĩa là: hình tượng; hình ảnh; sinh động

Ý nghĩa của 形象

形象 (xíng xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình tượng; hình ảnh; sinh động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: image; form; figure.

💡 Mẹo dùng: Danh từ: hình ảnh (của người, công ty); tính từ: sinh động, dễ hình dung.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个形象, không phải 一形象. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hình tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 形象

他很注意自己的形象。
Tā hěn zhùyì zìjǐ de xíngxiàng.
Anh ấy rất chú ý đến hình ảnh của mình.
老师讲得很形象。
Lǎoshī jiǎng de hěn xíngxiàng.
Thầy giảng rất sinh động, dễ hình dung.

Từ liên quan