形势
xíng shì
Hán Việt: hình thế

形势 (xíng shì) nghĩa là: tình hình; tình thế; cục diện

Ý nghĩa của 形势

形势 (xíng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình hình; tình thế; cục diện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: circumstances; situation; terrain.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho tình hình lớn (kinh tế, chính trị); đồng âm với 形式.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个形势, không phải 一形势. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hình thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 形势

现在的形势对我们有利。
Xiànzài de xíngshì duì wǒmen yǒulì.
Tình thế hiện nay có lợi cho chúng ta.
经济形势越来越好。
Jīngjì xíngshì yuèláiyuè hǎo.
Tình hình kinh tế ngày càng tốt lên.

Từ liên quan