形成
Hán Việt: hình thành
形成 (xíng chéng) nghĩa là: hình thành; tạo thành
Ý nghĩa của 形成
形成 (xíng chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình thành; tạo thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to form; to take shape.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là danh từ trừu tượng: 形成习惯/风格/看法.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hình thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 形成
好习惯要慢慢形成。
Hǎo xíguàn yào mànmàn xíngchéng.
Thói quen tốt phải hình thành dần dần.
这里形成了一个小湖。
Zhèlǐ xíngchéng le yí ge xiǎo hú.
Ở đây đã hình thành một cái hồ nhỏ.