形式
xíng shì
Hán Việt: hình thức

形式 (xíng shì) nghĩa là: hình thức

Ý nghĩa của 形式

形式 (xíng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: form; shape; situation.

💡 Mẹo dùng: Đối lập với 内容 (nội dung); đồng âm với 形势.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个形式, không phải 一形式. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hình thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 形式

考试的形式有很多种。
Kǎoshì de xíngshì yǒu hěn duō zhǒng.
Hình thức thi có rất nhiều loại.
不要只看形式,要看内容。
Búyào zhǐ kàn xíngshì, yào kàn nèiróng.
Đừng chỉ nhìn hình thức, phải xem nội dung.

Từ liên quan