形容
xíng róng
Hán Việt: hình dung

形容 (xíng róng) nghĩa là: hình dung; miêu tả

Ý nghĩa của 形容

形容 (xíng róng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình dung; miêu tả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to describe; description; appearance.

💡 Mẹo dùng: 形容词 = tính từ; 无法形容 = không tả nổi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hình dung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình dung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 形容

他的高兴无法用语言形容。
Tā de gāoxìng wúfǎ yòng yǔyán xíngróng.
Niềm vui của anh ấy không thể diễn tả bằng lời.
你能形容一下那个人吗?
Nǐ néng xíngróng yíxià nàge rén ma?
Bạn có thể miêu tả người đó một chút không?

Từ liên quan